Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
linear perspective


noun
the appearance of things relative to one another as determined by their distance from the viewer
Syn:
perspective
Hypernyms:
appearance, visual aspect
Part Meronyms:
vanishing point, horizon, apparent horizon, visible horizon, sensible horizon,
skyline, picture plane


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.